Hiện trạng và đề xuất cải thiện hệ thống Digital Marketing
Đánh giá theo dữ liệu thực tế, xác định vấn đề của từng kênh và trình bày các đề xuất giải pháp cùng kết quả mong đợi.
Ngày báo cáo: 30/10/2026 · GA4 · GSC · Google Ads · Hotline/Zalo · Social Audit
01 / Tổng quan
Bức tranh Digital Marketing hiện tại
Hệ thống đã có traffic, đầu tư quảng cáo, chuyển đổi ghi nhận và khách hàng liên hệ. Vấn đề chính nằm ở cơ cấu traffic, khai thác nhu cầu ngoài tên thương hiệu và khả năng xác định đóng góp thương mại của từng kênh.
1.499
Phiên GA4
02–29/10/2026
1.599
Clicks GSC
28/07–27/10/2026
19,86 trđ
Chi phí Google Ads
01–30/10/2026
41
Lượt liên hệ Hotline/Zalo
Tháng 10, đến 29/10
Nguyên tắc diễn giải: Các nguồn dữ liệu có phạm vi ngày và định nghĩa khác nhau. 55 chuyển đổi Google Ads không tương đương 55 leads hợp lệ; 41 liên hệ Hotline/Zalo là tổng từ tất cả nguồn, không được xem là chuyển đổi của riêng Google Ads.
02 / Website chính
Website Thăng Long P&T — Nội dung và SEO
891
Active users
2.575
Pageviews
2,89
Views / user
42 giây
Tương tác trung bình/người dùng
Cơ cấu lượt xem theo nhóm nội dung (GA4)
100 dòng tiêu đề trang được phân loại: 2.352 views; các dòng khác: 223 views.
Nhóm nội dung
Pageviews
Tỷ trọng tổng
Trang chủ
1.039
40.3%
Danh mục điều hướng
248
9.6%
Thông tin doanh nghiệp
214
8.3%
Tuyển dụng
168
6.5%
Sản phẩm / thương hiệu
402
15.6%
Kiến thức / ứng dụng
166
6.4%
Dịch vụ
25
1.0%
Ngành công nghiệp
22
0.9%
Hoạt động / sự kiện
55
2.1%
Lỗi 404
13
0.5%
Ngoài top 100
223
8.7%
Tổng
2.575
100%
Trang chủ, danh mục điều hướng và thông tin doanh nghiệp: 1.501 lượt xem (58,3%). Kiến thức/ứng dụng, dịch vụ và ngành công nghiệp: 213 lượt xem (8,3%).
Dữ liệu GSC — tìm kiếm tự nhiên
1.599
Clicks / 3 tháng
37.197
Impressions / 3 tháng
629
Query trong file xuất
465
URL trong file xuất
Nhóm query đã phân loại
Clicks
Impressions
CTR (mẫu)
Thương hiệu TLPT
396
2.299
17.22%
Hãng/model/công nghệ
71
2.189
3.24%
Sản phẩm/nhu cầu chung
12
5.011
0.24%
Kiến thức/vấn đề kỹ thuật
10
807
1.24%
Khác / chưa phân loại
3
2.825
0.11%
Tổng trong bảng query
492
13.131
3,75%
Nhóm query tên TLPT có 396/492 lượt nhấp trong bảng query được xuất, không phải trên tổng 1.599 clicks. Theo nhận định vận hành của Marketing Leader, nhóm tìm kiếm tên doanh nghiệp có tỷ trọng lớn từ người đã biết P&T (nội bộ, ứng viên, đối tác); không dùng làm thước đo chính cho năng lực tiếp cận khách hàng mới.
Trường hợp nghiên cứu Tacmina Smoothflow
Truy vấn GSC
Clicks
Impressions
CTR
bơm định lượng tacmina
15
48
31,25%
bơm định lượng
0
282
0%
bơm định lượng hóa chất NaOH
0
73
0%
bơm định lượng clo
0
44
0%
smoothflow
1
5
20%
Hiện trạng & vấn đề
Traffic tập trung ở trang tổng quan; nội dung ứng dụng, dịch vụ và ngành có ít lượt xem.
Nhiều query sản phẩm/ứng dụng có impressions nhưng chưa tạo được clicks tương ứng.
Cấu trúc ngành → ứng dụng → giải pháp → sản phẩm chưa hoàn thiện; chi tiết sản phẩm và điều hướng chưa đồng đều.
Nội dung song ngữ và thông số kỹ thuật cần chuẩn hóa.
Đề xuất giải pháp
Tái cấu trúc Content Architecture và hoàn thiện nhóm sản phẩm, ứng dụng, dịch vụ, ngành.
Ưu tiên nghiên cứu SEO non-branded theo công nghệ, application và vấn đề kỹ thuật.
Nghiên cứu Tacmina Smoothflow theo GSC, GA4, case Sales/Technical; không gán ứng dụng khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
Phát triển Knowledge Center trên website chính; cải thiện internal links và điểm liên hệ/RFQ.
Chuẩn hóa tiếng Việt/Anh và kiểm duyệt thông tin kỹ thuật.
Kết quả mong đợi
Tăng lượng truy cập liên quan đến nhu cầu sản phẩm và ứng dụng, cải thiện khả năng tìm hiểu của Buying Committee và gia tăng yêu cầu tư vấn có thể xác minh.
03 / Paid Search
Google Ads — Hiệu quả ngân sách tháng 10/2026
19.861.783đ
Chi phí
942
Clicks
10.418
Impressions
55
Chuyển đổi được Ads ghi nhận
Chiến dịch
Chi phí
Clicks
CTR
Chuyển đổi
Chi phí/CĐ
Search – Dụng cụ thủy lực – Hà Nội
15.046.006đ
688
9,66%
33
455.940đ
Search – Dụng cụ thủy lực – TP.HCM
4.815.777đ
254
7,70%
22
218.899đ
Tổng
19.861.783đ
942
9,04%
55
361.123đ
Chi phí/chuyển đổi theo thị trường (đồng)
Hiện trạng & vấn đề
Tháng 10, toàn bộ chi phí từ hai chiến dịch Search về dụng cụ thủy lực.
CPA ghi nhận Hà Nội cao hơn khoảng 2,1 lần TP.HCM.
55 chuyển đổi chưa xác nhận là 55 leads thực.
Chưa xác minh URL đích quảng cáo; GA4 của website TLPT chưa thấy Paid Search trong 10 nguồn đứng đầu.
Chưa có bảng tháng chi tiết từ Q1/2026 để kết luận hiệu suất lịch sử.
Đề xuất giải pháp
Kiểm tra định nghĩa hành động chuyển đổi, đo cuộc gọi/form/Zalo và nguy cơ tính trùng.
Xác minh URL cuối cùng của quảng cáo: TLPT hay Kichenerpac.
Đối chiếu Google Ads với GA4 phù hợp và dữ liệu Hotline/CRM.
Đánh giá theo chiến dịch, nhóm sản phẩm, khu vực và thời gian trước khi điều chỉnh ngân sách.
Kết quả mong đợi
Xác định số leads hợp lệ và chi phí/lead thực tế theo chiến dịch; có căn cứ đánh giá và tối ưu chi tiêu quảng cáo.
Google Ads có ảnh tài khoản hiển thị giai đoạn 26/12/2023–30/10/2026 và dữ liệu lũy kế, nhưng chưa có file xuất đầy đủ phân bổ từng tháng. Báo cáo này không suy diễn thời điểm bắt đầu từng chiến dịch hoặc đường xu hướng chi phí.
04 / Demand Intake
Hotline / Zalo — Lượt liên hệ từ tất cả nguồn
Diễn biến số dòng liên hệ trong năm 2026
* Tháng 10 có dữ liệu đến ngày 29/10. Nguồn: sheet Marketing, cột CALLING DATE.
Giai đoạn
Số dòng liên hệ
Quý I/2026
40
Quý II/2026
198
Quý III/2026
134
Tháng 10 (đến 29/10)
41
Tổng
413
413
Dòng liên hệ T1–T10/2026
393
Dòng có mã CRM
79
Tháng có lượt liên hệ cao nhất (T4)
41
Lượt liên hệ T10
Hiện trạng & vấn đề
Lượt liên hệ dao động mạnh theo tháng, đạt đỉnh vào tháng 4.
41 dòng liên hệ tháng 10 từ tất cả nguồn; Ads ghi 55 chuyển đổi trong tháng nhưng hai số không cùng định nghĩa.
Chưa truy ngược được đầy đủ từng liên hệ về SEO, SEM, social hoặc nguồn khác.
Số dòng liên hệ không đồng nghĩa số khách duy nhất hay leads hợp lệ.
Đề xuất giải pháp
Chuẩn hóa trường ngày, nguồn, nhu cầu, hãng/sản phẩm, mã CRM và Sales phụ trách.
Đối chiếu hành động chuyển đổi quảng cáo với liên hệ được nhận.
Dùng tiêu chuẩn đánh giá leads hiện có; nối đến báo giá và cơ hội kinh doanh.
Báo cáo theo tháng và theo hãng/ứng dụng.
Kết quả mong đợi
Đo được số liên hệ và leads hợp lệ theo từng nguồn, tiến tới xác định đóng góp của Marketing vào pipeline Sales.
05 / Website chuyên ngành
Kichenerpac.vn
Website sản phẩm, ứng dụng và dịch vụ Enerpac, hoạt động như nhánh chuyên ngành thuộc Thăng Long P&T; ưu tiên nhu cầu mua hàng và RFQ.
Hiện trạng & vấn đề
Có danh mục thiết bị, model và nội dung ứng dụng.
Chưa thể hiện nhất quán quan hệ với thương hiệu mẹ.
Một số thông số, giá và nội dung dịch vụ cần rà soát.
Chưa có GA4/GSC riêng để kết luận traffic và leads.
Đề xuất giải pháp
Định vị rõ chuyên trang Enerpac thuộc P&T, liên kết năng lực thương hiệu mẹ.
Ưu tiên SEO theo model, dòng sản phẩm, nhu cầu mua hàng, sau đó mở rộng ứng dụng/dịch vụ.
Kiểm tra dữ liệu kỹ thuật, cải thiện trang sản phẩm và điểm RFQ.
Đo riêng hiệu suất tìm kiếm và chuyển đổi.
Kết quả mong đợi
Tăng tìm kiếm sản phẩm Enerpac có ý định mua, tăng RFQ/yêu cầu dịch vụ và củng cố uy tín Thăng Long P&T.
06 / Social
Facebook TLPT và Enerpac
52
Phiên GA4 từ ba nguồn Facebook
02–29/10/2026
<200
Lượt xem bài TLPT thường gặp
Theo khảo sát Fanpage
300–1.000+
Một số đợt tăng views
Chưa rõ nguyên nhân
04/2026
Thời điểm dừng Facebook Ads
Hiện trạng & vấn đề
Nội dung đã đa dạng: nội bộ, thương hiệu, triển lãm, hợp tác, sản phẩm, use-case và video.
Chủ yếu quan sát được views/likes; chưa xác minh leads từ Messenger.
Nội dung nội bộ và năng lực chuyên môn chưa được phân định rõ.
Chưa có dữ liệu audience đủ để xác nhận tỷ lệ người xem thuộc Buying Committee.
Đề xuất giải pháp
Ưu tiên Branding, uy tín kỹ thuật và niềm tin; không coi direct leads là mục tiêu chính khi chưa có chứng cứ.
Giữ hoạt động kinh doanh, hợp tác hãng, triển lãm và đào tạo chuyên môn.
Tăng ứng dụng, giải pháp, công nghệ và use-case có bằng chứng.
Giảm sinh hoạt nội bộ thuần túy; chuyển sang hướng HR trong giai đoạn phù hợp.
Phân biệt TLPT (thương hiệu toàn doanh nghiệp) và ENP (Enerpac); theo dõi Insights/Messenger/traffic về website.
Kết quả mong đợi
Nâng cao nhận diện và độ tin cậy của khách hàng mục tiêu; tăng số người chuyển sang tìm hiểu sản phẩm, ứng dụng và năng lực thực tế trên website.
07 / B2B Network
LinkedIn TLPT
Hiện trạng & vấn đề
Đã có nội dung doanh nghiệp, hợp tác, sản phẩm, đào tạo, case và ứng dụng.
Chưa có dữ liệu audience, mạng lưới kết nối và hiệu quả chuyển đổi.
Đề xuất giải pháp
Phát triển Corporate Branding, Technical Credibility và B2B Networking.
Ưu tiên case study, năng lực kỹ thuật, quan hệ với hãng và ứng dụng.
Kết nối có chọn lọc theo chức danh, nhà máy, doanh nghiệp mục tiêu; phối hợp Sales.
Kết quả mong đợi
Mở rộng quan hệ B2B, nâng cao độ tin cậy kỹ thuật, hỗ trợ Sales tiếp cận và phát triển khách hàng.
08 / Video Knowledge
YouTube — Một kênh, ba tuyến nội dung
Chưa có dữ liệu YouTube Analytics, inventory và quyền sử dụng video đủ để đánh giá hiệu quả hiện hành.
Hiện trạng & vấn đề
Chưa kiểm kê đủ video và hiệu suất kênh.
Chưa xác định vai trò phối hợp với website, Facebook và LinkedIn.
Đề xuất giải pháp
Technical Video Library: nguyên lý, cấu tạo, thao tác và hướng dẫn kỹ thuật.
Application & Case Study: tình huống ứng dụng, giải pháp, dự án thực tế.
Service & Technical Capability: quy trình, năng lực, bảo trì và dịch vụ.
Tổ chức playlist; nhúng video vào trang website tương ứng, dùng trong social và Sales; kiểm tra bản quyền/hãng và duyệt kỹ thuật.
Kết quả mong đợi
Hình thành thư viện video kỹ thuật dùng chung, nâng chất lượng website, tăng khả năng minh họa và chứng minh năng lực cho khách hàng.
09 / Hướng ra quyết định
Ưu tiên triển khai và kết luận
Ưu tiên
Đề xuất
Kết quả mong đợi
P0
Liên kết Ads – GA4 – Hotline – CRM và xác minh conversion
Có baseline leads thực và chi phí/lead
P1
SEO non-branded theo sản phẩm, ứng dụng; nghiên cứu Tacmina Smoothflow
Tăng lượt truy cập phù hợp nhu cầu kinh doanh
P1
Chuẩn hóa website TLPT, Kichenerpac và nội dung kỹ thuật
Cải thiện khả năng tìm hiểu và tiếp nhận yêu cầu
P1
Điều chỉnh định hướng Facebook; phát triển LinkedIn B2B
Tăng uy tín thương hiệu và hỗ trợ Sales
P2
Nghiên cứu YouTube ba tuyến nội dung
Thư viện video dùng chung có giá trị lâu dài
Chưa triển khai: Employer Branding/HR được tạm hoãn. Kênh Tacmina riêng sẽ chỉ được xem xét sau khi có cơ sở kinh doanh, SEO và nguồn lực; Knowledge Center ưu tiên nằm trong website TLPT.
Kết luận
Trọng tâm không phải tăng số lượng kênh hoặc pageviews tổng thể, mà là phát triển nội dung theo nhu cầu khách hàng thực tế, củng cố uy tín kỹ thuật và đo lường được đóng góp của Marketing vào kinh doanh.
10 / Phạm vi & lưu ý
Nguồn dữ liệu và giới hạn phân tích
Nguồn
Kỳ dữ liệu
Lưu ý
GA4 thanglongpt.com.vn
02–29/10/2026
Ảnh Trang và màn hình, Thu nạp; phân nhóm theo tiêu đề trang
GSC thanglongpt.com.vn
28/07–27/10/2026
File xuất; query là mẫu không đầy đủ so với tổng clicks
Google Ads
01–30/10/2026
Hai chiến dịch Search đang chi tiêu; conversion chưa đối chiếu CRM
Hotline/Zalo
01–29/10 và T1–T10/2026
Số dòng liên hệ theo CALLING DATE trong sheet Marketing, không chắc là khách duy nhất
Facebook, LinkedIn, YouTube
Khảo sát đến 30/10/2026
Chưa có Analytics đầy đủ, không suy diễn số leads
Bản HTML là báo cáo tĩnh, không có kết nối dữ liệu trực tiếp tới GA4, GSC hoặc Google Ads. Biểu đồ và bảng thể hiện số liệu đã cung cấp trong cuộc trao đổi. Để cập nhật kỳ sau cần nhập lại dữ liệu.